[lí zǐ]
ly tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
离子键lí zǐ jiàn
ly tử
liên kết ion
离子交换lí zǐ jiāo huàn
ly tử
trao đổi ion
正离子zhèng lí zǐ
chính
ion dương; cation
阳离子yáng lí zǐ
dương ly tử
ion dương; cation
阴离子yīn lí zǐ
âm ly tử
ion âm; anion
负离子fù lí zǐ
phụ ly tử
ion âm; anion
重离子zhòng lí zǐ
trọng ly tử
ion nặng
氢氧离子qīng yǎng lí zǐ
khinh dưỡng ly tử
ion hydroxit OH-
等离子态děng lí zǐ tài
đẳng ly tử
Trạng thái plasma
两性离子liǎng xìng lí zǐ
lưỡng
ion lưỡng cực
等离子体děng lí zǐ tǐ
đẳng ly tử
plasma
妻离子散qī lí zǐ sàn
thê ly tử
gia đình ly tán