[fú sī]
phúc tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
福斯特fú sī tè
phúc tư đặc
Foster hoặc Forster; Stephen Collins Foster, nhà soạn nhạc người Mỹ
福斯塔夫fú sī tǎ fū
phúc tư tháp phu
Falstaff
汉福斯hàn fú sī
hán phúc tư
Thành phố Hønefoss ở Buskerud, Na Uy
博福斯bó fú sī
bác phúc tư
Bofors, công ty vũ khí Thụy Điển liên quan đến vụ tham nhũng lớn trong những năm 1980
帕福斯pà fú sī
phách phúc tư
Paphos, Síp
德雷福斯dé léi fú sī
đức lôi phúc tư
Dreyfus; Alfred Dreyfus, sĩ quan pháo binh Pháp gốc Alsace và Do Thái, nổi tiếng bị bỏ tù oan năm 1894 trong một vụ án sai lầm pháp lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.