[lù wèi]
lộc vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长生禄位cháng shēng lù wèi
trường sinh lộc vị
bài vị và bàn thờ tôn vinh ân nhân vĩ đại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.