[jìn jì]
cấm kỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
禁忌语jìn jì yǔ
cấm kỵ ngữ
ngôn ngữ cấm kỵ
性禁忌xìng jìn jì
tính cấm kỵ
điều cấm kỵ tình dục
百无禁忌bǎi wú jìn jì
bách vô cấm kỵ
không kiêng kỵ gì; mọi thứ đều được; không có gì là cấm kỵ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.