[jīn bú zhù]
cầm
这种植物禁不住霜冻
zhè zhǒng zhí wù jīn bú zhù shuāng dòng
Loài cây này không chịu được sương giá.
你怎么这样禁不住批评?
nǐ zěn me zhè yàng jīn bú zhù pī píng ?
Sao cậu lại không chịu được lời phê bình vậy?
禁不住笑了起来
jīn bú zhù xiào le qǐ lái
Không nhịn được cười.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.