[huò fú]
hoạ phúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祸福与共huò fú yǔ gòng
hoạ phúc dữ cộng
cùng nhau trải qua thăng trầm
祸福吉凶huò fú jí xiōng
hoạ phúc cát hung
số mệnh; dị tượng; may mắn hoặc tai họa như được dự báo trong sao
祸福无常huò fú wú cháng
hoạ phúc vô thường
tai họa và hạnh phúc không tuân theo quy luật; phước lành và bất hạnh trong tương lai không thể đoán trước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.