[huò xīn]
hoạ tâm
包藏祸心
bāo cáng huò xīn
Ẩn chứa ý đồ xấu
包藏祸心bāo cáng huò xīn
bao tàng hoạ tâm
nuôi ý định xấu; che giấu ác ý
苞藏祸心bāo cáng huò xīn
nuôi ý đồ xấu; che giấu ác ý