[jì bài]
tế bái
祭拜先烈祭拜黄帝陵。【寄生】jisheng 动
jì bài xiān liè jì bài huáng dì líng 。【 jì shēng 】jisheng dòng
Thờ cúng các liệt sĩ, thờ cúng Hoàng Đế Lăng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.