[jì sī]
tế ti
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祭司权术jì sī quán shù
thuật cai trị của tư tế
大祭司dà jì sī
đại tế ti
Thượng tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.