[piào zhàn]
phiếu trạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
投票站tóu piào zhàn
đầu phiếu trạm
điểm bầu cử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.