[piào kuǎn]
phiếu khoản
垫付票款
diàn fù piào kuǎn
Tạm ứng tiền vé
票款收入
piào kuǎn shōu rù
Doanh thu tiền vé
票款两清
piào kuǎn liǎng qīng
Tiền vé đã thanh toán xong
票款分离
piào kuǎn fēn lí
Tách biệt tiền vé
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.