[tiāo]
thiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兼祧jiān tiāo
kiêm thiêu
Một nam giữ vai trò người thừa kế của hai nhà
不祧之祖bù tiāo zhī zǔ
bất thiêu chi tổ
tổ tông được tôn thờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.