[xiáng hé]
tường hoà
祥和之气/祥和的景象
xiáng hé zhī qì / xiáng hé de jǐng xiàng
Không khí/cảnh tượng an lành
神情祥和
shén qíng xiáng hé
Vẻ mặt hiền hòa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.