[zuò]
tộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国祚guó zuò
quốc tộ
thời kỳ một triều đại hoặc quốc gia tồn tại
亨祚hēng zuò
hanh tộ
phồn thịnh; hưng thịnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.