[zǔ bèi]
tổ bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
祖祖辈辈zǔ zǔ bèi bèi
tổ tổ bối bối
qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác