[zǔ shàng]
tổ thượng
他祖上是从江西迁来的
tā zǔ shàng shì cóng jiāng xī qiān lái de
Tổ tiên ông ấy chuyển đến từ Giang Tây
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.