汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
礼包 (lǐ bāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
礼包
【禮包】
[lǐ bāo]
lễ bao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
túi quà
2
gói quà
Ví dụ
新年礼包
xīn nián lǐ bāo
Gói quà năm mới
Từ ghép
0 từ chứa “礼包”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
用作礼品的装有食品、用品等的包,多有精美装饰
新年~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
礼
lǐ
lễ
Nghi thức, phép tắc xã giao; Lễ nghi, nghi lễ; Quà tặng
包
bāo
bao
gói, bọc, che phủ; chứa đựng, bao gồm; cái túi, gói, bọc