[lǐ yuè]
lễ nhạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
礼乐崩坏lǐ yuè bēng huài
lễ nhạc băng hoại
xem 禮崩樂壞|礼崩乐坏[li3 beng1 yue4 huai4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.