[shì jǐng]
thị cảnh
鸣锣示警
míng luó shì jǐng
Chiêng trống báo động
以红灯示警
yǐ hóng dēng shì jǐng
Dùng đèn đỏ báo động
以示警戒yǐ shì jǐng jiè
dĩ thị cảnh giới
để làm lời cảnh báo