[shì zhòng]
thị chúng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
游街示众yóu jiē shì zhòng
du nhai thị chúng
bêu riếu trên phố
枭首示众xiāo shǒu shì zhòng
kiêu thủ
chặt đầu ai đó và bêu đầu ngoài công chúng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.