[lín suān yán]
lân toan diêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磷酸盐岩lín suān yán yán
lân toan diêm nham
đá phốt phát; đá photphorit
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.