[lín zhī]
lân chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脑磷脂nǎo lín zhī
não lân chi
(Danh từ) Một loại phospholipid, cấu tạo từ glycerol, axit béo, axit photphoric ethanolamine, là chất rắn không màu, hàm lượng cao trong não, tế bào thần kinh, đậu nành, là thành phần cấu tạo quan trọng của màng tế bào và màng bào quan
卵磷脂luǎn lín zhī
noãn lân chi
lecithin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.