[mó gōng]
ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磨工夫mó gōng fū
Tốn thời gian.
磨工病mó gōng bìng
bệnh của thợ mài; bệnh bụi phổi silic; cũng viết 矽末病
水磨工夫shuǐ mó gōng fū
thuỷ ma
Chỉ sự tỉ mỉ, tinh vi.