[lěi luò]
lỗi lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磊落大方lěi luò dà fāng
lỗi lạc đại phương
hào phóng tột bậc
光明磊落guāng míng lěi luò
quang minh lỗi lạc
mở lòng và thẳng thắn; chính trực và ngay thẳng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.