[lěi]
lỗi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磊磊lěi lěi
lỗi lỗi
đống đá lớn; rộng lượng; mở lòng và trung thực
磊落lěi luò
lỗi lạc
to lớn và vạm vỡ; rộng lượng; mở lòng và trung thực
磊落大方lěi luò dà fāng
lỗi lạc đại phương
hào phóng tột bậc
碗磊wǎn lěi
oản lỗi
Đá tảng chất đống; ẩn dụ cho sự bất bình dồn nén trong lòng
丁磊dīng lěi
đinh lỗi
Đinh Lỗi, người sáng lập và CEO của NetEase 網易|网易[Wang3 yi4]
光明磊落guāng míng lěi luò
quang minh lỗi lạc
mở lòng và thẳng thắn; chính trực và ngay thẳng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.