[niǎn zǐ]
niễn tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碾子山niǎn zǐ shān
quận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Heilongjiang
碾子山区niǎn zǐ shān qū
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.