[niǎn]
niễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碾坊niǎn fáng
niễn phường
cối xay gạo
碾房niǎn fáng
niễn phòng
Cùng nghĩa với 碾坊.
碾碎niǎn suì
niễn toái
nghiền nát; nghiền
碾磨niǎn mó
niễn ma
xay; nghiền; đá nghiền
碾过niǎn guò
niễn quá
nghiền qua bằng cách cán lên
碾场niǎn chǎng
niễn trường
đập hoặc xay xát ngũ cốc trên sân phơi
碾压niǎn yā
niễn áp
nghiền nát hoặc đè bẹp; cán qua; đè bẹp
碾子niǎn zǐ
niễn tử
trục lăn
碾槌niǎn chuí
niễn chuỳ
chày giã
碾盘niǎn pán
niễn bàn
đá nghiền
碾砣niǎn tuó
niễn đà
con lăn
碾磙子niǎn gǔn zǐ
niễn cổn tử
Bộ phận chính của cối xay, là một khối đá hình trụ, có thể đập vỡ ngũ cốc hoặc loại bỏ vỏ ngũ cốc; còn gọi là 碾砣.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.