[chá kǒu]
tra khẩu
电线断了,看碴口像是刀割的
diàn xiàn duàn le , kàn chá kǒu xiàng shì dāo gē de
Dây điện bị đứt, nhìn vết cắt như bị dao cứa.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.