[tàn suān yán]
thán toan diêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重碳酸盐zhòng tàn suān yán
trọng thán toan diêm
bicacbonat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.