[pèng yìng]
bính ngạnh
勇于碰硬
yǒng yú pèng yìng
Dũng cảm đối đầu
面对强权,敢于碰硬
miàn duì qiáng quán , gǎn yú pèng yìng
Đối mặt với cường quyền, dám đối đầu
硬碰硬yìng pèng yìng
ngạnh bính ngạnh
đối đầu cứng rắn; cẩn thận từng li