[pèng tóu]
bính đầu
他们早晨碰头研究当天工作
tā men zǎo chén pèng tóu yán jiū dāng tiān gōng zuò
Sáng sớm họ gặp nhau để bàn công việc trong ngày
碰头会pèng tóu huì
bính đầu hội
Cuộc họp trao đổi tình hình ngắn gọn