[dié zǐ]
điệp tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小碟子xiǎo dié zǐ
tiểu điệp tử
đĩa nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.