[xǐ wǎn]
tẩy oản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洗碗机xǐ wǎn jī
tẩy oản cơ
máy rửa chén
洗碗池xǐ wǎn chí
tẩy oản trì
bồn rửa chén
洗碗精xǐ wǎn jīng
tẩy oản tinh
nước rửa chén
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.