[dìng]
đính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碇泊dìng bó
đính bạc
neo đậu; thả neo
下碇xià dìng
hạ đính
Neo tàu
起碇qǐ dìng
khởi đính
Nhổ neo
石碇shí dìng
thạch đính
Thạch Định, thị trấn thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
启碇qǐ dìng
khởi
石碇乡shí dìng xiāng
thạch đính hương
Thạch Định, xã thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.