[yìng jiàn]
ngạnh kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硬件平台yìng jiàn píng tái
ngạnh kiện bình đài
nền tảng phần cứng
软硬件ruǎn yìng jiàn
nhuyễn ngạnh kiện
phần mềm và phần cứng