汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
硬体 (yìng tǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
硬体
【硬體】
[yìng tǐ]
ngạnh thể
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
phần cứng
Ví dụ
硬体材料
yìng tǐ cái liào
Vật liệu cứng
Từ ghép
0 từ chứa “硬体”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
硬件
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
机体组织较硬的;质地较硬的
~材料
2
台湾地区指硬件
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
硬
yìng
ngạnh
cứng, rắn chắc, không dễ biến dạng; cứng nhắc, không linh hoạt, khó thay đổi; cứng rắn, kiên quyết, không khoan nhượng
体
tǐ
thể
Phần thân thể của người hoặc vật; cơ thể; Hình thức, hình dáng bên ngoài; Hệ thống, tổ chức