[yān xūn]
yên huân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烟熏妆yān xūn zhuāng
yên huân trang
trang điểm mắt khói
烟熏眼yān xūn yǎn
yên huân nhãn
kiểu mắt khói
烟熏火燎yān xūn huǒ liǎo
yên huân hoả liệu
khói lửa mịt mù; bị lửa và khói bao quanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.