[qiāo]
khao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硗确qiāo què
khao xác
Đất đai khô cằn, bạc màu
硗薄qiāo báo
khao bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.