汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
硗薄 (qiāo báo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
硗薄
【磽薄】
[qiāo báo]
khao bạc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đất đai khô cằn, bạc màu
Ví dụ
田地硗薄
tián dì qiāo báo
Đất đai cằn cỗi
Từ ghép
0 từ chứa “硗薄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
硗确
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
qidob6〈书〉形(土地)坚硬不肥沃;瘠薄
田地~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
硗
qiāo
khao
đất đá sỏi
薄
báo
bạc
Mỏng; không dày; Ít ỏi; nghèo nàn; kém cỏi; Nông cạn; hời hợt; không sâu sắc