[lóng]
lung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雅砻江yǎ lóng jiāng
nhã lung giang
sông Nha Lung ở Tây Tạng và Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.