[shēn]
thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砷制剂shēn zhì jì
thân chế tễ
arsphenamine
砷化氢shēn huà qīng
thân hoá khinh
arsine
砷化镓shēn huà jiā
thân hoá gia
arsenua gali
砷中毒shēn zhòng dú
thân trúng độc
ngộ độc asen
砷凡纳明shēn fán nà míng
thân phàm nạp minh
亚砷yà shēn
á thân
thể asen
亚砷酸yà shēn suān
á thân toan
axit arsenic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.