汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
破颜 (pò yán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
破颜
【破顏】
[pò yán]
phá nhan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nở nụ cười
2
nở
Ví dụ
破颜一笑
pò yán yí xiào
Cười tươi rạng rỡ
Từ ghép
0 từ chứa “破颜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
转为笑容
~一笑
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
破
pò
phá
Làm hư hại, làm vỡ, làm rách, làm thủng; Vượt qua, xuyên qua, đột phá; Phá bỏ, không tuân theo
颜
yán
nhan
Mặt, khuôn mặt, dung mạo; Màu sắc; Vẻ mặt, sắc mặt (thường chỉ trạng thái cảm xúc)