汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
破陋 (pò lòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
破陋
[pò lòu]
phá lậu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Cũ nát, đơn sơ
Ví dụ
房屋破陋
fáng wū pò lòu
Nhà cửa xiêu vẹo
Từ ghép
0 từ chứa “破陋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
破旧简陋
房屋~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
破
pò
phá
Làm hư hại, làm vỡ, làm rách, làm thủng; Vượt qua, xuyên qua, đột phá; Phá bỏ, không tuân theo
陋
lòu
lậu
Thấp kém, không sang trọng, đơn sơ; Xấu xí, không đẹp mắt; Hạn hẹp, nông cạn về kiến thức hoặc tầm nhìn