[pò mén]
phá môn
破门而入
pò mén ér rù
Phá cửa xông vào
破门得分
pò mén dé fēn
Đột phá ghi bàn
破门而入pò mén ér rù
phá môn nhi nhập
phá cửa xông vào
踏破门槛tà pò mén kǎn
đạp phá môn hạm
mòn cả ngưỡng cửa; chen chúc trước cửa nhà ai đó