[pò jìng]
phá kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破镜重圆pò jìng zhòng yuán
phá kính trọng viên
gương vỡ lại lành; hàn gắn và bắt đầu lại; tình cảm vợ chồng ly tán được hòa giải và đoàn tụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.