[pò luò]
phá lạc
破落户
pò luò hù
Kẻ sa cơ lỡ vận
家业破落
jiā yè pò luò
Gia nghiệp sa sút
破落的茅屋
pò luò de máo wū
Ngôi nhà tranh xiêu vẹo
破落户pò luò hù
phá lạc hộ
Gia đình giàu có sa sút; người sa sút