[pò dǎn]
phá đảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破胆寒心pò dǎn hán xīn
phá đảm hàn tâm
sợ mất mật
吓破胆xià pò dǎn
hách phá đảm
sợ mất mật; sợ cứng đờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.