汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
破晓 (pò xiǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
破晓
【破曉】
[pò xiǎo]
phá hiểu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hừng đông
2
bình minh
Ví dụ
天色破晓
tiān sè pò xiǎo
Trời hửng sáng
Từ ghép
0 từ chứa “破晓”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
拂晓
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(天)刚亮
天色~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
破
pò
phá
Làm hư hại, làm vỡ, làm rách, làm thủng; Vượt qua, xuyên qua, đột phá; Phá bỏ, không tuân theo
晓
xiǎo
hiểu
biết; hiểu rõ; bình minh; rạng đông; thông báo; làm cho biết