[pò jiā]
phá gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国破家亡guó pò jiā wáng
quốc phá gia vong
nước mất nhà tan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.