[pò bì]
phá bích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
破壁机pò bì jī
phá bích cơ
máy xay sinh tố tốc độ cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.